Phép dịch "melken" thành Tiếng Việt
vắt sữa là bản dịch của "melken" thành Tiếng Việt.
melken
verb
ngữ pháp
veeteelt
-
vắt sữa
Omdat ze de kippen voert en de koeien melkt?
Vì cô ấy cho gà ăn và vắt sữa bò sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "melken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sữa tươi
-
Sữa đặc · sữa đặc
-
Sữa · sứa · sữa
Thêm ví dụ
Thêm