Phép dịch "meid" thành Tiếng Việt

cô gái, con gái, gái là các bản dịch hàng đầu của "meid" thành Tiếng Việt.

meid noun feminine ngữ pháp

Een jonge vrouwelijke persoon, gewoonlijk een kind of tiener.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cô gái

    noun

    Een jonge vrouwelijke persoon, gewoonlijk een kind of tiener.

    Ik ga enkel met meiden naar bed die dat ook met mij willen.

    Tôi chỉ ngủ với những cô gái nào muốn ngủ với tôi.

  • con gái

    noun

    Een jonge vrouwelijke persoon, gewoonlijk een kind of tiener.

    Je vriendje is verknipt, en nou heeft hij je kleine meid.

    Thằng bạn trai của anh đang xoắn lên, và giờ hắn có con gái của anh.

  • gái

    noun

    Een jonge vrouwelijke persoon, gewoonlijk een kind of tiener.

    Je vriendje is verknipt, en nou heeft hij je kleine meid.

    Thằng bạn trai của anh đang xoắn lên, và giờ hắn có con gái của anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hầu gái
    • thiếu nữ
    • đầy tớ gái
    • 少女
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "meid"

Các cụm từ tương tự như "meid" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con gái · cô gái · gái
Thêm

Bản dịch "meid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch