Phép dịch "Mei" thành Tiếng Việt
Tháng năm, tháng năm, có thể là các bản dịch hàng đầu của "Mei" thành Tiếng Việt.
Mei
-
Tháng năm
In mei 2012 liep hij tijdens een beroving meerdere schotwonden op.
Tháng 5 năm 2012, anh Pablo bị bắn nhiều phát súng trong một vụ cướp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mei
noun
masculine
ngữ pháp
de vijfde maand van het jaar [..]
-
tháng năm
properde vijfde maand van het jaar [..]
In mei 2012 liep hij tijdens een beroving meerdere schotwonden op.
Tháng 5 năm 2012, anh Pablo bị bắn nhiều phát súng trong một vụ cướp.
-
có thể
verb -
月五
-
tháng năm 月五
Thêm ví dụ
Thêm