Phép dịch "medium" thành Tiếng Việt

môi trường, môi, trường là các bản dịch hàng đầu của "medium" thành Tiếng Việt.

medium adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • môi trường

    noun

    We wisten dat de hyper- verbonden omgeving van sociale media

    rằng chúng tôi biết môi trường siêu kết nối của phương tiện truyền thông xã hội

  • môi

    noun

    door in essentie een medium zoals zand of water te doen trillen,

    bằng cách làm rung một môi trường như cát hoặc nước,

  • trường

    adjective noun

    In mijn geval is het netwerk belangrijk geweest in de media,

    Và trong trường hợp của tôi, truyền thông cần một mạng lưới như thế,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " medium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "medium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "medium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch