Phép dịch "markering" thành Tiếng Việt

bảng chỉ dẫn, cờ là các bản dịch hàng đầu của "markering" thành Tiếng Việt.

markering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bảng chỉ dẫn

  • cờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " markering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "markering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "markering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch