Phép dịch "markies" thành Tiếng Việt
Hầu tước, hầu tước, 侯爵 là các bản dịch hàng đầu của "markies" thành Tiếng Việt.
markies
noun
masculine
ngữ pháp
Een canvas overkapping om mensen of zaken te beschermen tegen regen of zon.
-
Hầu tước
De keizer mag de markies erg graag, dus ik heb de markies gestrikt.
Hoàng đế rất thích ông Hầu tước, cho nên tôi phải làm cho ông Hầu tước thích tôi.
-
hầu tước
De keizer mag de markies erg graag, dus ik heb de markies gestrikt.
Hoàng đế rất thích ông Hầu tước, cho nên tôi phải làm cho ông Hầu tước thích tôi.
-
侯爵
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " markies " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm