Phép dịch "mand" thành Tiếng Việt
nong, rổ, Giỏ là các bản dịch hàng đầu của "mand" thành Tiếng Việt.
mand
noun
feminine
ngữ pháp
een bak gemaakt van gevlochten rotan of tenen voorzien van een handvat [..]
-
nong
-
rổ
nounAlcatraz is gebouwd om alle rotte eieren in hetzelfde mandje te houden.
Alcatraz được xây dựng để giữ mọi cái trứng thúi trong cùng một rổ.
-
Giỏ
Wel, cadeau-manden moedigden mensen aan om op mij te stemmen... dat stoorde mij niet.
Giỏ quà tặng khuyến khích mọi người bầu cho em, Mà không làm hại ai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái giỏ
- cái rổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm