Phép dịch "machinegeweer" thành Tiếng Việt

Súng máy, súng máy là các bản dịch hàng đầu của "machinegeweer" thành Tiếng Việt.

machinegeweer noun neuter ngữ pháp

Een vuurwapen, dat kogels vlug achtereen afvuurt terwijl het afvuurmechanisme geactiveerd is.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Súng máy

    elk wapen dat door het indrukken en ingedrukt houden van de trekker automatisch schot na schot afgeeft

    Een oog op de weg, het andere op't machinegeweer.

    Một mắt chú ý đường, một mắt ngắm súng máy!

  • súng máy

    Een oog op de weg, het andere op't machinegeweer.

    Một mắt chú ý đường, một mắt ngắm súng máy!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " machinegeweer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "machinegeweer"

Các cụm từ tương tự như "machinegeweer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "machinegeweer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch