Phép dịch "machine" thành Tiếng Việt

máy, máy móc, cơ giới là các bản dịch hàng đầu của "machine" thành Tiếng Việt.

machine noun feminine ngữ pháp

Groep mechanische of elektronische onderdelen of machinerieën geordend om een bepaalde taak te vervullen of daar bij te assisteren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • máy

    noun

    Ik leerde blauwdrukken lezen en de grote machines voor staalproductie bedienen.

    Tôi bắt đầu học cách đọc các bản thiết kế và chạy máy móc chế tạo thép nặng.

  • máy móc

    Ik leerde blauwdrukken lezen en de grote machines voor staalproductie bedienen.

    Tôi bắt đầu học cách đọc các bản thiết kế và chạy máy móc chế tạo thép nặng.

  • cơ giới

    noun
  • mày

    noun

    van wat er uit die machines komt, is fantastisch.

    công nghệ này và những gì chiếc mày này làm ra thật tuyệt vời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " machine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "machine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "machine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch