Phép dịch "macaroni" thành Tiếng Việt
Macaroni, macarôni, mì ống là các bản dịch hàng đầu của "macaroni" thành Tiếng Việt.
macaroni
noun
neuter
ngữ pháp
-
Macaroni
Ik was bij de Macaroni Grill en vroeg naar hun speciale geroosterde ravioli.
Em nghĩ lúc đó em đang ở quán nướng Macaroni, và đang hỏi xem họ có món ravioli nướng đặc biệt không.
-
macarôni
-
mì ống
Volgens Iris ben je gek op macaroni en kaas.
Iris nói mì ống pho mai là món ưa thích của cháu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macaroni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm