Phép dịch "maat" thành Tiếng Việt

Nhịp, độ đo là các bản dịch hàng đầu của "maat" thành Tiếng Việt.

maat noun masculine feminine ngữ pháp

makker [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nhịp

    muziek

    We blijven hier net zo lang tot een van jullie in de maat kan spelen.

    Chúng ta sẽ ở đây cho tới khi một trong lũ bỏ mẹ các cậu chơi đúng nhịp.

  • độ đo

    wiskunde

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạn · người bạn
Thêm

Bản dịch "maat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch