Phép dịch "maas" thành Tiếng Việt

sông maas, Maas là các bản dịch hàng đầu của "maas" thành Tiếng Việt.

maas ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sông maas

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maas proper feminine ngữ pháp

een rivier die onspringt in Frankrijk en door België en Nederland stroomt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Maas

Thêm

Bản dịch "maas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch