Phép dịch "maal" thành Tiếng Việt

bận, chuyến là các bản dịch hàng đầu của "maal" thành Tiếng Việt.

maal noun verb feminine neuter ngữ pháp

telkens terugkerend tijdstip waarop iets gebeurt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bận

    noun
  • chuyến

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch