Phép dịch "maand" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "maand" thành Tiếng Việt.
maand
noun
feminine
ngữ pháp
elk van de twaalf met een eigen naam onderscheiden tijdvakken van 28, 30 of 21 dagen waarin een jaar verdeeld wordt [..]
-
tháng
noundeel van het jaar [..]
Ge kunt tien boeken lezen per week? Bedoelt ge niet per maand?
Bạn có thể đọc mười cuốn sách mỗi tuần à? Có phải bạn muốn nói mỗi tháng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm