Phép dịch "maagd" thành Tiếng Việt

gái trinh, trinh nữ, trinh tiết là các bản dịch hàng đầu của "maagd" thành Tiếng Việt.

maagd noun feminine ngữ pháp

iemand die nog nooit geslachtsgemeenschap gehad heeft [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gái trinh

    noun

    Bid dat er roodharige Engelse maagden op je wachten in het paradijs.

    Cầu cho các em gái trinh đầu đỏ nước Anh chờ đợi ở thiên đường.

  • trinh nữ

    noun

    Is er een betere plaats om haar maagdelijkheid te bewaren dan tussen als deze maagden?

    Còn chỗ nào để bảo toàn trinh tiết tốt hơn là giữa những trinh nữ khác?

  • trinh tiết

    noun

    Is er een betere plaats om haar maagdelijkheid te bewaren dan tussen als deze maagden?

    Còn chỗ nào để bảo toàn trinh tiết tốt hơn là giữa những trinh nữ khác?

  • xử nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maagd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maagd proper feminine ngữ pháp

aan de hemelequator liggend tussen rechte klimming 11u35m en 15u08m en tussen declinatie +14o en -22o [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Thất Nữ

    proper

    Maagd (sterrenbeeld)

Hình ảnh có "maagd"

Thêm

Bản dịch "maagd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch