Phép dịch "loven" thành Tiếng Việt

khen ngợi là bản dịch của "loven" thành Tiếng Việt.

loven verb noun ngữ pháp

Waardigheid of eer verlenen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khen ngợi

    verb

    De ouderlingen die haar kenden, spraken heel lovend over haar geestelijke kwaliteiten en haar bekwaamheden als pionierster.

    Các trưởng lão biết Júlia đều khen ngợi thiêng liêng tính và khả năng tiên phong của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "loven" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch