Phép dịch "loof" thành Tiếng Việt
lá là bản dịch của "loof" thành Tiếng Việt.
loof
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
lá
nounAlle soorten vogels zullen eronder wonen: in de schaduw van zijn loof zullen ze wonen.
Mọi loài chim sẽ đến sống dưới cây ấy và núp dưới bóng của tán lá nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loof" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khen ngợi
Thêm ví dụ
Thêm