Phép dịch "linnen" thành Tiếng Việt

lanh, vải lanh, Vải lanh là các bản dịch hàng đầu của "linnen" thành Tiếng Việt.

linnen adjective noun neuter ngữ pháp

product afkomstig uit vlas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lanh

    Ik heb begrepen dat ze meesterlijke linnen maken.

    Họ là bậc thầy làm vải lanh, ta biết

  • vải lanh

    Ik heb begrepen dat ze meesterlijke linnen maken.

    Họ là bậc thầy làm vải lanh, ta biết

  • Vải lanh

    Ik heb begrepen dat ze meesterlijke linnen maken.

    Họ là bậc thầy làm vải lanh, ta biết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " linnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "linnen"

Thêm

Bản dịch "linnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch