Phép dịch "Lint" thành Tiếng Việt
Dải băng, dải, ruy băng là các bản dịch hàng đầu của "Lint" thành Tiếng Việt.
Lint
-
Dải băng
Het Lint zal hier over 1 minuut zijn.
Dải băng sẽ tới đây trong 1 phút nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lint
noun
neuter
ngữ pháp
-
dải
noun -
ruy băng
Je gebruikte de hele tijd om te spelen met een stuk lint.
Chú chỉ dành cả ngày chơi với mấy mảnh ruy băng.
-
ruy-băng
nounJe gebruikte de hele tijd om te spelen met een stuk lint.
Chú chỉ dành cả ngày chơi với mấy mảnh ruy băng.
Thêm ví dụ
Thêm