Phép dịch "link" thành Tiếng Việt
liên kết, liên kết biểu tượng, nối kết là các bản dịch hàng đầu của "link" thành Tiếng Việt.
link
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
een betrekking of relatie [..]
-
liên kết
verbIk kan geen enkele link tussen de slachtoffers vinden.
Tôi đang nghiên cứu nạn nhân, đến giờ, không có liên kết giữa các gia đình.
-
liên kết biểu tượng
-
nối kết
In de rechterkolom staan links naar de recentste Engelstalige bronnenlijsten.
Có những mạng nối kết với các tài liệu chỉ dẫn hiện hành nhất ở bên cột tay phải.
-
siêu liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " link " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "link"
Các cụm từ tương tự như "link" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phải sang trái
-
phải-qua-trái
-
trái phải
-
Video trái
-
Thư viện móc nối động
-
thẳng trái
-
trái
-
trái sang phải
Thêm ví dụ
Thêm