Phép dịch "links" thành Tiếng Việt

trái, cánh tả, ở bên trái là các bản dịch hàng đầu của "links" thành Tiếng Việt.

links adjective noun adverb neuter ngữ pháp

tegenovergestelde van rechts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trái

    adjective

    relatieve richting

    Hebreeuws, zoals we hebben vastgesteld, wordt geschreven van rechts naar links.

    Chữ Do thái, như chúng ta đã biết, được viết từ phải sang trái.

  • cánh tả

    adjective

    politiek

    Er is geen sprake van een linkse of een rechtse manier om dit te doen.

    Đó không phải là đường lối cánh tả hay cánh hữu.

  • ở bên trái

    Is de figuur links dezelfde als die rechts, verdraaid?

    Hình thù ở bên trái có giống hình thù ở bên phải nêu xoay ngang nó không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " links " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "links"

Các cụm từ tương tự như "links" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "links" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch