Phép dịch "lijn" thành Tiếng Việt

đường thẳng, hàng, dòng, đường là các bản dịch hàng đầu của "lijn" thành Tiếng Việt.

lijn noun verb feminine ngữ pháp

Term in gebruik bij GIS technologie voor vectortype interne gegevensorganisatie: ruimtelijke gegevens zijn ingedeeld als types punt, lijn en veelhoek. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đường thẳng

    meetkunde

    Ik bedoel, ik heb zelden zo'n vlakke lijnen gezien.

    Tôi muốn nói rằng tôi hiếm khi nào thấy đường thẳng nào bằng phẳng như vậy.

  • hàng

    verb noun

    Ik ving de bal en dook naar de lijn.

    Tôi nhận bóng từ người tiền vệ và chạy đến các cầu thủ ở hàng hậu vệ.

  • dòng, đường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường
    • đường kẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lijn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lijn

Lijn (meetkunde)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Đường thẳng

    Lijn (meetkunde)

    De zwarte lijn in het midden van die tabel

    Đường thẳng màu đen ở giữa bảng trên

Các cụm từ tương tự như "lijn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lijn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch