Phép dịch "Lijst" thành Tiếng Việt
Danh sách, danh sách, danh mục là các bản dịch hàng đầu của "Lijst" thành Tiếng Việt.
Lijst
-
Danh sách
Wat is dat verdomme, die lijst, Sal?
Danh sách đó là cái mẹ gì thế, Sal?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lijst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lijst
noun
feminine
ngữ pháp
Register of rol papier bestaande uit een opsomming of samenraapsel van een verzameling mogelijke elementen.
-
danh sách
nounDe volgende zes uur maakte ik een lijst.
Sáu tiếng sau, tôi đã đưa ra bảng danh sách.
-
danh mục
nounIk heb er ook een lijst met boeken bij gedaan, die je misschien kunnen helpen.
Tôi có để vào 1 danh mục sách có thể giúp em.
-
hồ sơ
nounFelicia, ik wil alle bestanden op deze lijst zien.
Felicia, tôi muốn hồ sơ của tất cả những người này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài liệu
- văn kiện
- Khung tranh
- bảng kê
- bảng kê khai
- bảng liệt kê
- khung tranh
Các cụm từ tương tự như "Lijst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách người gửi bị chặn lại
-
Hoa hậu Thế giới
-
Miss America
-
Danh Sách Thiên Hoàng Nhật Bản
-
Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại
-
Hoa hậu Quốc tế
-
Tổng thống Argentina
-
danh sách ngoài
Thêm ví dụ
Thêm