Phép dịch "lief" thành Tiếng Việt
bạn trai, người yêu, nhu mì là các bản dịch hàng đầu của "lief" thành Tiếng Việt.
lief
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
vriendelijk, zachtaardig [..]
-
bạn trai
nounJe hebt geen liefje.
Cậu không có bạn trai.
-
người yêu
nounEen bruid treedt de celestiale zaal binnen, hand in hand met haar liefste.
Một cô dâu bước vào phòng thượng thiên giới, tay trong tay với người yêu của mình.
-
nhu mì
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yêu dấu
- yêu quý
- tử tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lief " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lief" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đức Mẹ Fatima
-
trời ơi · ối trời ơi
-
Anh yêu em · Em yêu anh
-
rảnh nợ · đỡ nợ
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
Thêm ví dụ
Thêm