Phép dịch "liedje" thành Tiếng Việt

bài hát là bản dịch của "liedje" thành Tiếng Việt.

liedje noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bài hát

    noun

    Kan je dit lied voor me vertalen?

    Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liedje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liedje" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liedje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch