Phép dịch "lever" thành Tiếng Việt

gan, Gan, gần là các bản dịch hàng đầu của "lever" thành Tiếng Việt.

lever noun verb feminine masculine ngữ pháp

een bruinkleurig orgaan dat gal produceert

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gan

    noun

    Het bindt met ijzer en haar lever ruimt't op.

    Nó liên kết với sắt, vì vậy gan có thể đào thải chúng.

  • Gan

    Z'n lever zal nooit op de nationale lijst verschijnen.

    Gan anh ấy sẽ không bao giờ vào danh sách hiến tạng toàn quốc.

  • gần

    noun

    Nog recentere ontdekkingen blijken nog meer direct bewijs te leveren.

    Các khám phá gần đây xuất hiện cung cấp thêm nhiều bằng chứng trực tiếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lever"

Các cụm từ tương tự như "lever" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch