Phép dịch "levertraan" thành Tiếng Việt

dầu gan cá là bản dịch của "levertraan" thành Tiếng Việt.

levertraan

Een olie die gewonnen wordt uit de levers van kabeljouwen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dầu gan cá

    noun

    Als kind kreeg ik levertraan van mijn grootmoeder.

    Và tôi là đứa trẻ được bà cho ăn dầu gan cá tuyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levertraan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "levertraan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch