Phép dịch "levendig" thành Tiếng Việt

sáng sủa, tươi là các bản dịch hàng đầu của "levendig" thành Tiếng Việt.

levendig adjective ngữ pháp

Gekenmerkt door energiek werken, deelname, enz.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sáng sủa

    adjective
  • tươi

    adjective

    Tijdens ons levendige gesprek verdwijnt de glimlach niet van zijn gezicht.

    Suốt cuộc trò chuyện sôi nổi, anh luôn tươi cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levendig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "levendig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch