Phép dịch "levend" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "levend" thành Tiếng Việt.
levend
adjective
particle
ngữ pháp
In leven zijn.
-
sống
verbKan je je voorstellen hoe ons leven eruit zou zien zonder elektriciteit?
Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " levend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "levend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng sống
-
Ý nghĩa cuộc sống
-
kiếp sau · lai thế · thế giới bên kia
-
Chất lượng cuộc sống
-
Sự sống
-
Quyền sống
-
Sự sống ngoài Trái Đất
-
Đời sống cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm