Phép dịch "lamia" thành Tiếng Việt

lamia là bản dịch của "lamia" thành Tiếng Việt.

lamia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lamia

    De zus van Amel, Lamia, overwon haar rouw,

    Thực tế là, chị gái của Amel Lamia đã vượt qua nỗi đau đớn của mình,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lamia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch