Phép dịch "kort" thành Tiếng Việt

ngắn, đoản, 短 là các bản dịch hàng đầu của "kort" thành Tiếng Việt.

kort adjective verb ngữ pháp

kort (fysieke lengte) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngắn

    adjective

    Als haar neus een beetje korter was, zou ze best knap zijn.

    Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.

  • đoản

    adjective

    Elke dag trainen ze van dageraad tot schemer tot ze meester zijn over het korte zwaard, het schild, en de drie speren.

    Mỗi ngày họ luyện tập từ sáng sớm tới chiều tối cho tới khi họ dùng thành thạo đoản kiếm, khiên và 3 cây giáo.

  • adjective
  • thấp

    adjective

    Betrekkelijk klein in lengte.

    bij zowel een lange jongen als een kort meisje.

    bạn biết đấy, một anh chàng to cao hay một cô gái thấp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch