Phép dịch "korting" thành Tiếng Việt

bớt giá, hạ giá, sự bớt là các bản dịch hàng đầu của "korting" thành Tiếng Việt.

korting noun feminine ngữ pháp

De handeling of proces van aftrekking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bớt giá

    noun
  • hạ giá

    noun

    om te investeren in kortingen voor elk huishouden

    khi đầu tư vào việc hạ giá cho từng hộ gia đình

  • sự bớt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giảm
    • sự trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "korting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch