Phép dịch "koel" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo là các bản dịch hàng đầu của "koel" thành Tiếng Việt.

koel adjective verb ngữ pháp

met een naar verhouding lagere temperatuur dan de warme of hete omgeving [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Als de gastheer sterft, koelt het lichaam en gaan de vlooien op zoek naar een ander slachtoffer.

    Khi vật chủ thể chết, cơ thể lạnh đi thì bọ sẽ tìm nạn nhân mới.

  • lạnh lùng

    adjective

    Hoe kun je hier zo koel over doen?

    Sao em có thể lạnh lùng như vậy nhỉ?

  • lạnh lẽo

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mát
    • mát mẻ
    • nguội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "koel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "koel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch