Phép dịch "koek" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ga tô, bánh ngọt là các bản dịch hàng đầu của "koek" thành Tiếng Việt.

koek noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Jij hebt die koekjes speciaal voor mij gebakken, of niet soms?

    Cô làm bánh để mời tôi, đúng không?

  • bánh ga tô

  • bánh ngọt

    noun

    Misschien eten ze te veel koek en snoep.

    Có thể họ ăn quá nhiều bánh ngọt và kẹo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "koek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "koek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch