Phép dịch "knol" thành Tiếng Việt
củ cải, ngựa là các bản dịch hàng đầu của "knol" thành Tiếng Việt.
knol
noun
masculine
ngữ pháp
verdikte plantenwortel.
-
củ cải
noun -
ngựa
nounIk hoop wel dat je die knollen schoonmaakt.
... mày đi moi ruột bọn ngựa đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm