Phép dịch "klant" thành Tiếng Việt
Khách hàng, khách hàng, người khách là các bản dịch hàng đầu của "klant" thành Tiếng Việt.
klant
noun
masculine
ngữ pháp
afnemer van een product of dienst van een leverancier [..]
-
Khách hàng
De klant zei dat hij te emotioneel was.
Khách hàng nói là anh ta quá đa cảm.
-
khách hàng
nounDat doen we voor onze klanten die speciale klanten hebben.
Chúng tôi làm việc này cho những khách hàng mà có khách hàng đặc biệt.
-
người khách
Iemand die betaalt voor goederen of diensten.
Zoek haar, zoek haar familie, zoek klant nummer negen.
Tìm cô ta, gia đình cô ta tìm người khách hàng số chín.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm