Phép dịch "klank" thành Tiếng Việt

âm, âm thanh, 音 là các bản dịch hàng đầu của "klank" thành Tiếng Việt.

klank noun masculine ngữ pháp

in het algemeen wordt hiermee het totaal aan eigenschappen van een geluid aangeduid

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • âm

    adjective noun

    Zijn viool is prachtig van klank, en schitterend van vorm.

    Cây vĩ cầm của nó có một âm thanh kỳ diệu, và một hình thức đáng yêu.

  • âm thanh

    noun

    Zijn viool is prachtig van klank, en schitterend van vorm.

    Cây vĩ cầm của nó có một âm thanh kỳ diệu, và một hình thức đáng yêu.

  • 音聲

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "klank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch