Phép dịch "kever" thành Tiếng Việt

bọ cánh cứng, Con bọ là các bản dịch hàng đầu của "kever" thành Tiếng Việt.

kever noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bọ cánh cứng

    noun

    Waarom geen paard, een kever of een zeearend?

    Sao không phải là ngựa, bọ cánh cứng hay đại bàng đầu hói?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kever
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Con bọ

    Deze kever kan een bosbrand op 80 km afstand waarnemen.

    Con bọ này có thể phát hiện ra đám cháy cách đó 80 km.

Các cụm từ tương tự như "kever" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch