Phép dịch "keyboard" thành Tiếng Việt

Organ là bản dịch của "keyboard" thành Tiếng Việt.

keyboard noun neuter ngữ pháp

een elektronisch muziekinstrument met een toetsenbord

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Organ

    muziekinstrument

    Ze sleepte een keyboardje van zolder,

    và chắc rằng, cô ấy đã lôi cây đàn organ nho nhỏ này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keyboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "keyboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch