Phép dịch "kelder" thành Tiếng Việt

tầng hầm, Tầng hầm là các bản dịch hàng đầu của "kelder" thành Tiếng Việt.

kelder noun verb masculine ngữ pháp

een ondergrondse bergruimte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tầng hầm

    Ik ben binnen en ga naar de kelder.

    Tôi đang tiến vào và đi xuống tầng hầm.

  • Tầng hầm

    ondergrondse kamer van een gebouw

    De kelder van Avocet ligt precies boven ons.

    Tầng hầm phụ của Avocet ở ngay trên chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kelder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kelder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch