Phép dịch "keizersnede" thành Tiếng Việt

mổ lấy thai, Mổ lấy thai, mổ Cesar là các bản dịch hàng đầu của "keizersnede" thành Tiếng Việt.

keizersnede
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mổ lấy thai

  • Mổ lấy thai

    medische ingreep waarbij een kind via een snede in de buik ter wereld komt

  • mổ Cesar

  • mổ bắt con

    Een keizersnede kan moeilijk zijn.

    Mổ bắt con có thể là rất khó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keizersnede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "keizersnede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch