Phép dịch "keer" thành Tiếng Việt
lần là bản dịch của "keer" thành Tiếng Việt.
keer
noun
verb
masculine
ngữ pháp
telkens terugkerend tijdstip waarop iets gebeurt [..]
-
lần
nounJa! Ik heb twee keer op een rij gewonnen!
Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "keer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luôn luôn
-
luôn luôn
Thêm ví dụ
Thêm