Phép dịch "jaar" thành Tiếng Việt
năm là bản dịch của "jaar" thành Tiếng Việt.
jaar
noun
neuter
ngữ pháp
de duur van een omloop van de aarde om de zon van circa 365 dagen. [..]
-
năm
nounđơn vị thời gian [..]
Ik herinner mij het jaar waarin hij een betrekking bekwam.
Tôi nhớ năm anh ấy bắt đầu có công ăn việc làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jaar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á
-
Năm chí tuyến
-
năm ngoái · năm rồi
-
Năm thiên văn
-
Cầu thủ xuất sắc nhất Nam Mỹ
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA
-
Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi
-
Quả bóng vàng châu Âu
Thêm ví dụ
Thêm