Phép dịch "jaar" thành Tiếng Việt

năm là bản dịch của "jaar" thành Tiếng Việt.

jaar noun neuter ngữ pháp

de duur van een omloop van de aarde om de zon van circa 365 dagen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • năm

    noun

    đơn vị thời gian [..]

    Ik herinner mij het jaar waarin hij een betrekking bekwam.

    Tôi nhớ năm anh ấy bắt đầu có công ăn việc làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jaar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch