Phép dịch "ja" thành Tiếng Việt
vâng, dạ, có là các bản dịch hàng đầu của "ja" thành Tiếng Việt.
ja
noun
interjection
adverb
masculine
ngữ pháp
ja (omgangstaal) [..]
-
vâng
adverbEen woord dat gebruikt wordt om instemming aan te geven of iets te bevestigen.
Ja, ik begrijp het. Dank u.
Vâng, tôi hiểu. Cám ơn anh.
-
dạ
nounEen woord dat gebruikt wordt om instemming aan te geven of iets te bevestigen.
Ik denk dat er een paar ja moeten zijn.
Ta nghĩ rằng cháu sẽ dạ
-
có
adverbEen woord dat gebruikt wordt om instemming aan te geven of iets te bevestigen.
Ik zou heel makkelijk ja kunnen zeggen, Kathleen.
Anh có thể dễ dàng đồng ý với em, Kathleen.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phải
- ờ
- ừ
- rồi
- được
- chưa
- có chứ
- ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm