Phép dịch "investering" thành Tiếng Việt

đầu tư, Đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "investering" thành Tiếng Việt.

investering noun feminine ngữ pháp

een opoffering in tijd, geld of mankracht ten behoeve van een doel dat pas op lange termijn wordt behaald

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đầu tư

    noun

    En ze deden sociale investeringen. Ze kregen malaria weg.

    Họ đầu tư vào xã hội. Họ diệt bệnh sốt rét.

  • Đầu tư

    En ze deden sociale investeringen. Ze kregen malaria weg.

    Họ đầu tư vào xã hội. Họ diệt bệnh sốt rét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "investering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "investering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch