Phép dịch "Invoer" thành Tiếng Việt

Nhập khẩu, nhập khẩu, Nhập khẩu là các bản dịch hàng đầu của "Invoer" thành Tiếng Việt.

Invoer

Invoer (handel)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nhập khẩu

    Invoer (handel)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Invoer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

invoer noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhập khẩu

    verb
  • Nhập khẩu

    inkopen van goederen uit het buitenland

  • mục, nhập

Các cụm từ tương tự như "Invoer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhập cảng · nhập khẩu · đưa vào, nhập vào
Thêm

Bản dịch "Invoer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch