Phép dịch "insect" thành Tiếng Việt

sâu bọ, côn trùng, 昆蟲 là các bản dịch hàng đầu của "insect" thành Tiếng Việt.

insect noun neuter ngữ pháp

geleedpotige met drie paar poten en geen, één of twee paar vleugels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sâu bọ

    noun

    geleedpotige met drie paar poten en geen, één of twee paar vleugels

    Dezelfde handen, die als insecten over mijn lichaam kruipen.

    Cũng những đôi bàn tay đó, bò trườn khắp người tôi như sâu bọ.

  • côn trùng

    noun

    geleedpotige met drie paar poten en geen, één of twee paar vleugels

    Dus we moeten wennen aan het idee van het eten van insecten.

    Vậy nên chúng ta phải làm quen với ý tưởng ăn côn trùng.

  • 昆蟲

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọ
    • rệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insect" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "insect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch