Phép dịch "inschakelen" thành Tiếng Việt

có hiệu lực là bản dịch của "inschakelen" thành Tiếng Việt.

inschakelen verb ngữ pháp

Een elektrisch apparaat in bedrijf nemen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • có hiệu lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inschakelen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inschakelen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inschakelen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch