Phép dịch "inkleuren" thành Tiếng Việt

nhuộm là bản dịch của "inkleuren" thành Tiếng Việt.

inkleuren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhuộm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inkleuren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inkleuren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch