Phép dịch "inham" thành Tiếng Việt

vịnh là bản dịch của "inham" thành Tiếng Việt.

inham noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vịnh

    noun

    In het noorden omvatten de twee zee-inhammen het schiereiland Sinaï.

    Hai vịnh phía bắc của Biển Đỏ tạo thành bờ biển của Bán Đảo Si Na I.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch